取威定功

qǔ wēi dìng gōng thủ uy định công

Hán Việt: thủ uy định công · Pinyin: qǔ wēi dìng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (uy) + (định) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取得威望,策定功勋。比喻功高威重。