取威定霸 qǔ wēi dìng bà · thủ uy định phách Hán Việt: thủ uy định phách · Pinyin: qǔ wēi dìng bà Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 威 (uy) + 定 (định) + 霸 (phách)Pinyinqǔ wēi dìng bàHán Việtthủ uy định pháchCấu tạo取 + 威 + 定 + 霸 · thủ + uy + định + phách nghĩa thành phần: thủ + uy + định + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取得威望,策定霸业。比喻功高威重。