取容當世

qǔ róng dāng shì thủ dung đương thế

Hán Việt: thủ dung đương thế · Pinyin: qǔ róng dāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (dung) + (đương) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取容:取悦;当世:旧指权贵。比喻博取当权者的欢喜。