取容當世 qǔ róng dāng shì · thủ dung đương thế Hán Việt: thủ dung đương thế · Pinyin: qǔ róng dāng shì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 容 (dung) + 當 (đương) + 世 (thế)Pinyinqǔ róng dāng shìHán Việtthủ dung đương thếCấu tạo取 + 容 + 當 + 世 · thủ + dung + đương + thế nghĩa thành phần: thủ + dung + đương + thế