取巧圖便

qǔ qiǎo tú biàn thủ xảo đồ tiện

Hán Việt: thủ xảo đồ tiện · Pinyin: qǔ qiǎo tú biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (xảo) + (đồ) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用手段谋取好处,图得便宜。

Eng

  • Cihui 取巧圖便 ǔqiǎotúbiàn f.e. choose the easy way for convenience