取得专利 qǔ dé zhuān lì·thủ đắc chuyên lợi Hán Việt: thủ đắc chuyên lợi · Pinyin: qǔ dé zhuān lì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 專 (chuyên) + 利 (lợi)Pinyinqǔ dé zhuān lìHán Việtthủ đắc chuyên lợiTừ loạiđộngCấu tạo取 + 得 + 專 + 利 · thủ + đắc + chuyên + lợi nghĩa thành phần: thủ + đắc + chuyên + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 được cấp bằng sáng chếĐứcHandedict monopolisieren Từ liên quan Gần nghĩa专利药品 · 取得一致 · 取得胜利 · 取得资格 · 取得进展 · 专利品 · 专利局 · 专利性