取得平衡 thủ đắc bình hành Hán Việt: thủ đắc bình hành Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtthủ đắc bình hànhTừ loạitínhCấu tạo取 + 得 + 平 + 衡 · thủ + đắc + bình + hành nghĩa thành phần: thủ + đắc + bình + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đạt đượcMainlandKaggle Zh-Vi average outEngCihui average outTần suất từ average out Từ liên quan Gần nghĩa取得一致 · 取得胜利 · 取得资格 · 取得进展 · 平衡不稳 · 平衡差度 · 平衡装置 · 平衡力