取得平衡 thủ đắc bình hành Hán Việt: thủ đắc bình hành Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtthủ đắc bình hànhCấu tạo取 + 得 + 平 + 衡 · thủ + đắc + bình + hành nghĩa thành phần: thủ + đắc + bình + hành Nghĩa EngCihui average out