取得成功 thủ đắc thành công Hán Việt: thủ đắc thành công Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việtthủ đắc thành côngCấu tạo取 + 得 + 成 + 功 · thủ + đắc + thành + công nghĩa thành phần: thủ + đắc + thành + công Nghĩa EngCihui be high up in the pictures