取得成功

thủ đắc thành công

Hán Việt: thủ đắc thành công

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạt được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be high up in the pictures

Eng

  • Cihui be high up in the pictures
  • Tần suất từ be high up in the pictures

Từ liên quan

Gần nghĩa

取得一致 · 取得胜利 · 取得资格 · 取得进展 · 成功大学 · 成功的事 · 成功地 · 成功感