取得成就 thủ đắc thành tựu Hán Việt: thủ đắc thành tựu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 就 (tựu)Hán Việtthủ đắc thành tựuCấu tạo取 + 得 + 成 + 就 · thủ + đắc + thành + tựu nghĩa thành phần: thủ + đắc + thành + tựu Nghĩa EngCihui make one's way in life