取得成本 thủ đắc thành bổn Hán Việt: thủ đắc thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtthủ đắc thành bổnCấu tạo取 + 得 + 成 + 本 · thủ + đắc + thành + bổn nghĩa thành phần: thủ + đắc + thành + bổn Nghĩa EngCihui 取得成本 ǔdé chéngběn v.o./n. <acct.> acquisition cost