取得成果 qǔ dé chéng guǒ · thủ đắc thành quả Hán Việt: thủ đắc thành quả · Pinyin: qǔ dé chéng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 果 (quả)Pinyinqǔ dé chéng guǒHán Việtthủ đắc thành quảCấu tạo取 + 得 + 成 + 果 · thủ + đắc + thành + quả nghĩa thành phần: thủ + đắc + thành + quả Nghĩa EngCihui bear fruit