取得時效 thủ đắc thì hiệu Hán Việt: thủ đắc thì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 時 (thì) + 效 (hiệu)Hán Việtthủ đắc thì hiệuCấu tạo取 + 得 + 時 + 效 · thủ + đắc + thì + hiệu nghĩa thành phần: thủ + đắc + thì + hiệu Nghĩa EngCihui positive prescription