取得突破 thủ đắc đột phá Hán Việt: thủ đắc đột phá Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 突 (đột) + 破 (phá)Hán Việtthủ đắc đột pháCấu tạo取 + 得 + 突 + 破 · thủ + đắc + đột + phá nghĩa thành phần: thủ + đắc + đột + phá Nghĩa EngCihui make breakthrough