取得第名 thủ đắc đệ danh Hán Việt: thủ đắc đệ danh Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 第 (đệ) + 名 (danh)Hán Việtthủ đắc đệ danhCấu tạo取 + 得 + 第 + 名 · thủ + đắc + đệ + danh nghĩa thành phần: thủ + đắc + đệ + danh Nghĩa EngCihui take first place