取得經驗

qǔ dé jīng yàn thủ đắc kinh nghiệm

Hán Việt: thủ đắc kinh nghiệm · Pinyin: qǔ dé jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đắc) + (kinh) + (nghiệm)