取得资格

thủ đắc tư cách

Hán Việt: thủ đắc tư cách

Tổng quan

xuất vốn để khai khác (mỏ...), chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức) cho là, gọi là; định tính chất, định phẩm chất, làm cho có đủ tư cách, làm cho có đủ khả năng, l

Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 資 (tư) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đủ điều kiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi habilitate

Eng

  • Cihui habilitate

Từ liên quan

Gần nghĩa

取得一致 · 取得胜利 · 取得进展 · 资格赛 · 资格较老的 · 取得专利 · 取得学位 · 取得平衡