取得进展

qǔ dé jìn zhǎnthủ đắc tiến triển

Hán Việt: thủ đắc tiến triển · Pinyin: qǔ dé jìn zhǎn

Tổng quan

tiến lên phía trước, tiến bộ, vượt những người khác

Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 進 (tiến) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu được tiến triển
  • Google Alex v6 tiến triển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come long way

Đức

  • Handedict vorankommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

取得一致 · 取得胜利 · 取得资格 · 进展顺利 · 取得专利 · 取得学位 · 取得平衡 · 取得成功