取得進步

qǔ dé jìn bù thủ đắc tiến bộ

Hán Việt: thủ đắc tiến bộ · Pinyin: qǔ dé jìn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đắc) + (tiến) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui make gains