取捨兩難 qǔ shě liǎng nán · thủ xá lưỡng nan Hán Việt: thủ xá lưỡng nan · Pinyin: qǔ shě liǎng nán Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 兩 (lưỡng) + 難 (nan)Pinyinqǔ shě liǎng nánHán Việtthủ xá lưỡng nanCấu tạo取 + 捨 + 兩 + 難 · thủ + xá + lưỡng + nan nghĩa thành phần: thủ + xá + lưỡng + nan