取捨準則 thủ xá chuẩn tắc Hán Việt: thủ xá chuẩn tắc Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)Hán Việtthủ xá chuẩn tắcCấu tạo取 + 捨 + 準 + 則 · thủ + xá + chuẩn + tắc nghĩa thành phần: thủ + xá + chuẩn + tắc Nghĩa EngCihui 取捨準則 ǔ-shě zhǔnzé n. editing criteria