取整函數 qǔ zhěng hán shù · thủ chỉnh hàm sổ Hán Việt: thủ chỉnh hàm sổ · Pinyin: qǔ zhěng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 整 (chỉnh) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinqǔ zhěng hán shùHán Việtthủ chỉnh hàm sổCấu tạo取 + 整 + 函 + 數 · thủ + chỉnh + hàm + sổ nghĩa thành phần: thủ + chỉnh + hàm + sổ