取易守難 qǔ yì shǒu nán · thủ dịch thủ nan Hán Việt: thủ dịch thủ nan · Pinyin: qǔ yì shǒu nán Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 易 (dịch) + 守 (thủ) + 難 (nan)Pinyinqǔ yì shǒu nánHán Việtthủ dịch thủ nanCấu tạo取 + 易 + 守 + 難 · thủ + dịch + thủ + nan nghĩa thành phần: thủ + dịch + thủ + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夺取天下容易,守住天下困难。形容创业容易,守业难。