取暖用油 qǔ nuǎn yòng yóu · thủ noãn dụng du Hán Việt: thủ noãn dụng du · Pinyin: qǔ nuǎn yòng yóu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 暖 (noãn) + 用 (dụng) + 油 (du)Pinyinqǔ nuǎn yòng yóuHán Việtthủ noãn dụng duCấu tạo取 + 暖 + 用 + 油 · thủ + noãn + dụng + du nghĩa thành phần: thủ + noãn + dụng + du