取樣數量

qǔ yàng shù liàng thủ dạng sổ lượng

Hán Việt: thủ dạng sổ lượng · Pinyin: qǔ yàng shù liàng

Tổng quan

cỡ mẫu (thống kê)

Cấu tạo: (thủ) + (dạng) + (sổ) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ mẫu (thống kê)

Eng

  • Cihui sample size (statistics)