取样数量 qǔ yàng shù liàng·thủ dạng sổ lượng Hán Việt: thủ dạng sổ lượng · Pinyin: qǔ yàng shù liàng Tổng quan cỡ mẫu (thống kê) Cấu tạo: 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 數 (sổ) + 量 (lượng)Pinyinqǔ yàng shù liàngHán Việtthủ dạng sổ lượngTừ loạidanhCấu tạo取 + 樣 + 數 + 量 · thủ + dạng + sổ + lượng nghĩa thành phần: thủ + dạng + sổ + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỡ mẫuEngCihui sample size (statistics) Từ liên quan Gần nghĩa数量分析 · 数量的 · 数量积 · 数量级 · 数量词 · 取样检查 · 数量充足 · 数量管制