取模函數

thủ mô hàm sổ

Hán Việt: thủ mô hàm sổ

Tổng quan

thành viên của một nhóm thanh niên nổi lên ở Anh trong thập niên 1960, thích mặc quần áo gọn gàng, hợp thời trang và đi xe gắn máy

Cấu tạo: (thủ) + (mô) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên của một nhóm thanh niên nổi lên ở Anh trong thập niên 1960, thích mặc quần áo gọn gàng, hợp thời trang và đi xe gắn máy