取樣檢查

thủ dạng kiểm tra

Hán Việt: thủ dạng kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (dạng) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取樣檢查 ǔyàng jiǎnchá n./v.p. take a sample to check