取民愈廣 qu min yu guang · thủ dân dũ quảng Hán Việt: thủ dân dũ quảng · Pinyin: qu min yu guang Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 民 (dân) + 愈 (dũ) + 廣 (quảng)Pinyinqu min yu guangHán Việtthủ dân dũ quảngCấu tạo取 + 民 + 愈 + 廣 · thủ + dân + dũ + quảng nghĩa thành phần: thủ + dân + dũ + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攫取民众的财货,劳力越多.