取消主義

thủ tiêu chủ nghĩa

Hán Việt: thủ tiêu chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取消主義 ǔxiāozhǔyì n. 1. liquidationism 2. anarchist trend of thought