取消債務 thủ tiêu trái vụ Hán Việt: thủ tiêu trái vụ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 債 (trái) + 務 (vụ)Hán Việtthủ tiêu trái vụCấu tạo取 + 消 + 債 + 務 · thủ + tiêu + trái + vụ nghĩa thành phần: thủ + tiêu + trái + vụ Nghĩa EngCihui 取消債務 ǔxiāo zhàiwù v.o. debt cancellation