取消债务

thủ tiêu trái vụ

Hán Việt: thủ tiêu trái vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 債 (trái) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoá nợ
  • Biên soạn debt cancellation

Eng

  • Cihui 取消債務 ǔxiāo zhàiwù v.o. debt cancellation

Từ liên quan

Gần nghĩa

债务证书 · 债务证券 · 取消关注 · 取消前言 · 取消命名 · 取消禁令 · 取消选择 · 债务人