取消出口 thủ tiêu xuất khẩu Hán Việt: thủ tiêu xuất khẩu Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Hán Việtthủ tiêu xuất khẩuCấu tạo取 + 消 + 出 + 口 · thủ + tiêu + xuất + khẩu nghĩa thành phần: thủ + tiêu + xuất + khẩu Nghĩa EngCihui cancelling