取消命名 thủ tiêu mệnh danh Hán Việt: thủ tiêu mệnh danh Tổng quan không tên, vô danh Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 命 (mệnh) + 名 (danh)Hán Việtthủ tiêu mệnh danhTừ loạitínhCấu tạo取 + 消 + 命 + 名 · thủ + tiêu + mệnh + danh nghĩa thành phần: thủ + tiêu + mệnh + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chưa đặt tênMainlandKaggle Zh-Vi unnamed Từ liên quan Gần nghĩa取消关注 · 取消前言 · 取消禁令 · 取消选择 · 命名系统 · 取消的 · 命名学 · 命名日