取消禁令

qǔ xiāo jìn lìngthủ tiêu cấm lệnh

Hán Việt: thủ tiêu cấm lệnh · Pinyin: qǔ xiāo jìn lìng

Tổng quan

dỡ bỏ lệnh cấm

Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 禁 (cấm) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dỡ bỏ lệnh cấm
  • Biên soạn lift a ban

Eng

  • Cihui 取消禁令 ǔxiāo jìnlìng v.o. lift a ban

Từ liên quan

Gần nghĩa

取消关注 · 取消前言 · 取消命名 · 取消选择 · 取消的 · 禁令的 · 取消主义 · 取消债务