取消禁令

qǔ xiāo jìn lìng thủ tiêu cấm lệnh

Hán Việt: thủ tiêu cấm lệnh · Pinyin: qǔ xiāo jìn lìng

Tổng quan

dỡ bỏ lệnh cấm

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (cấm) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dỡ bỏ lệnh cấm

Eng

  • Cihui 取消禁令 ǔxiāo jìnlìng v.o. lift a ban