取消擦除 thủ tiêu sát trừ Hán Việt: thủ tiêu sát trừ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 擦 (sát) + 除 (trừ)Hán Việtthủ tiêu sát trừCấu tạo取 + 消 + 擦 + 除 · thủ + tiêu + sát + trừ nghĩa thành phần: thủ + tiêu + sát + trừ Nghĩa EngCihui unerase