取消比賽 thủ tiêu bỉ tái Hán Việt: thủ tiêu bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtthủ tiêu bỉ táiCấu tạo取 + 消 + 比 + 賽 · thủ + tiêu + bỉ + tái nghĩa thành phần: thủ + tiêu + bỉ + tái Nghĩa EngCihui undo match