取消約會 thủ tiêu ước hội Hán Việt: thủ tiêu ước hội Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 約 (ước) + 會 (hội)Hán Việtthủ tiêu ước hộiCấu tạo取 + 消 + 約 + 會 · thủ + tiêu + ước + hội nghĩa thành phần: thủ + tiêu + ước + hội Nghĩa EngCihui cancel appointment