取消訂貨 qǔ xiāo dìng huò · thủ tiêu đính hóa Hán Việt: thủ tiêu đính hóa · Pinyin: qǔ xiāo dìng huò Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 訂 (đính) + 貨 (hóa)Pinyinqǔ xiāo dìng huòHán Việtthủ tiêu đính hóaCấu tạo取 + 消 + 訂 + 貨 · thủ + tiêu + đính + hóa nghĩa thành phần: thủ + tiêu + đính + hóa