取消訂閱 qǔ xiāo dìng yuè · thủ tiêu đính duyệt Hán Việt: thủ tiêu đính duyệt · Pinyin: qǔ xiāo dìng yuè Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 訂 (đính) + 閱 (duyệt)Pinyinqǔ xiāo dìng yuèHán Việtthủ tiêu đính duyệtCấu tạo取 + 消 + 訂 + 閱 · thủ + tiêu + đính + duyệt nghĩa thành phần: thủ + tiêu + đính + duyệt