取消資格 qǔ xiāo zī ge · thủ tiêu tư cách Hán Việt: thủ tiêu tư cách · Pinyin: qǔ xiāo zī ge Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinqǔ xiāo zī geHán Việtthủ tiêu tư cáchCấu tạo取 + 消 + 資 + 格 · thủ + tiêu + tư + cách nghĩa thành phần: thủ + tiêu + tư + cách