取消限價 thủ tiêu hạn giá Hán Việt: thủ tiêu hạn giá Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 限 (hạn) + 價 (giá)Hán Việtthủ tiêu hạn giáCấu tạo取 + 消 + 限 + 價 · thủ + tiêu + hạn + giá nghĩa thành phần: thủ + tiêu + hạn + giá Nghĩa EngCihui 取消限價 ǔxiāo xiànjià v.o. decontrol prices