取消隱藏 thủ tiêu ẩn tàng Hán Việt: thủ tiêu ẩn tàng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 隱 (ẩn) + 藏 (tàng)Hán Việtthủ tiêu ẩn tàngCấu tạo取 + 消 + 隱 + 藏 · thủ + tiêu + ẩn + tàng nghĩa thành phần: thủ + tiêu + ẩn + tàng Nghĩa EngCihui unhide