取湮當代

thủ nhân đương đại

Hán Việt: thủ nhân đương đại

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nhân) + (đương) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 取湮當代 ǔyāndāngdài f.e. obscure in one's own lifetime