取瘤質刀 thủ lựu chất đao Hán Việt: thủ lựu chất đao Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 瘤 (lựu) + 質 (chất) + 刀 (đao)Hán Việtthủ lựu chất đaoCấu tạo取 + 瘤 + 質 + 刀 · thủ + lựu + chất + đao nghĩa thành phần: thủ + lựu + chất + đao Nghĩa EngCihui celectome