取經送寶 thủ kinh tống bảo Hán Việt: thủ kinh tống bảo Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 經 (kinh) + 送 (tống) + 寶 (bảo)Hán Việtthủ kinh tống bảoCấu tạo取 + 經 + 送 + 寶 · thủ + kinh + tống + bảo nghĩa thành phần: thủ + kinh + tống + bảo Nghĩa EngCihui 取經送寶 ǔjīngsòngbǎo f.e. exchange experience