取諸宮中 qǔ zhū gōng zhōng · thủ chư cung trung Hán Việt: thủ chư cung trung · Pinyin: qǔ zhū gōng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 諸 (chư) + 宮 (cung) + 中 (trung)Pinyinqǔ zhū gōng zhōngHán Việtthủ chư cung trungCấu tạo取 + 諸 + 宮 + 中 · thủ + chư + cung + trung nghĩa thành phần: thủ + chư + cung + trung