取轄投井

qǔ xiá tóu jǐng thủ hạt đầu tỉnh

Hán Việt: thủ hạt đầu tỉnh · Pinyin: qǔ xiá tóu jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hạt) + (đầu) + (tỉnh)