取道前進 thủ đạo tiền tiến Hán Việt: thủ đạo tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 道 (đạo) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtthủ đạo tiền tiếnCấu tạo取 + 道 + 前 + 進 · thủ + đạo + tiền + tiến nghĩa thành phần: thủ + đạo + tiền + tiến Nghĩa EngCihui strike path