取長棄短 qǔ cháng qì duǎn · thủ trường khí đoản Hán Việt: thủ trường khí đoản · Pinyin: qǔ cháng qì duǎn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 長 (trường) + 棄 (khí) + 短 (đoản)Pinyinqǔ cháng qì duǎnHán Việtthủ trường khí đoảnCấu tạo取 + 長 + 棄 + 短 · thủ + trường + khí + đoản nghĩa thành phần: thủ + trường + khí + đoản