取離散值 qǔ lí sǎn zhí · thủ li tán trị Hán Việt: thủ li tán trị · Pinyin: qǔ lí sǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 離 (li) + 散 (tán) + 值 (trị)Pinyinqǔ lí sǎn zhíHán Việtthủ li tán trịCấu tạo取 + 離 + 散 + 值 · thủ + li + tán + trị nghĩa thành phần: thủ + li + tán + trị