取食長隊 thủ thực trường đội Hán Việt: thủ thực trường đội Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 食 (thực) + 長 (trường) + 隊 (đội)Hán Việtthủ thực trường độiCấu tạo取 + 食 + 長 + 隊 · thủ + thực + trường + đội nghĩa thành phần: thủ + thực + trường + đội Nghĩa EngCihui 取食長隊 ǔshí chángduì n. chow line