受之無愧 shòu zhī wú kuì · thụ chi vô quý Hán Việt: thụ chi vô quý · Pinyin: shòu zhī wú kuì Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 之 (chi) + 無 (vô) + 愧 (quý)Pinyinshòu zhī wú kuìHán Việtthụ chi vô quýCấu tạo受 + 之 + 無 + 愧 · thụ + chi + vô + quý nghĩa thành phần: thụ + chi + vô + quý Nghĩa EngCihui 受之無愧 hòuzhīwúkuì f.e. deserve (a reward/gift/etc.)